fox hunting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Săn cáo: "fox hunting" hoạt động săn bắt cáo, thường được thực hiện bởi những người cưỡi ngựa đi cùng với một bầy chó săn. Mục đích chính của hoạt động này theo dõi, truy đuổi bắt được con cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fox hunting was once a popular sport in the English countryside. (Săn cáo từng một môn thể thao phổ biếnvùng nông thôn nước Anh.)
    • Many animal rights activists oppose fox hunting because of its cruelty. (Nhiều nhà hoạt động quyền động vật phản đối săn cáo sự tàn ác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go fox hunting": đi săn cáo.
    • They went fox hunting every weekend during the autumn season. (Họ đi săn cáo vào mỗi cuối tuần trong suốt mùa thu.)
  • "to ban fox hunting": cấm săn cáo.
    • The government decided to ban fox hunting after years of debate. (Chính phủ đã quyết định cấm săn cáo sau nhiều năm tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Fox hunter (n): người săn cáo.
    • The fox hunter led the hounds through the forest. (Người săn cáo dẫn bầy chó săn xuyên qua khu rừng.)
  • Fox hound (n): chó săn cáo.
    • The fox hounds were trained to track the scent of foxes. (Những con chó săn cáo được huấn luyện để theo dấu mùi của cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting with hounds: săn bắt bằng chó săn.
  • Venery: (từ cổ) nghệ thuật săn bắt thú rừng, đặc biệt săn cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt down: truy đuổi đến cùng.
    • The hounds hunted down the fox until it was cornered. (Bầy chó săn đã truy đuổi con cáo đến cùng cho đến khi bị dồn vào góc.)
  • Hunt for: săn tìm.
    • They were hunting for foxes in the dense woods. (Họ đang săn tìm cáo trong khu rừng rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
  • A fox hunt: (nghĩa bóng) một cuộc truy tìm hoặc săn lùng khó khăn.
    • The police investigation turned into a fox hunt for the elusive criminal. (Cuộc điều tra của cảnh sát đã trở thành một cuộc săn lùng tên tội phạm khó nắm bắt.)